
Máy đọc mã vạch Zebra DS4308-XD
Máy đọc mã vạch Zebra DS4308-XD được xây dựng chuyên dụng cho các ứng dụng dây truyền sản xuất (line); khả năng đọc mã vạch 1-D, 2-D, và DPM (direct mark) ở khoảng cách gần hoặc xa lên tới 6 inch.
Hiệu năng: Zebra DS4308-XD được trang bị ống kính quang học cho phép đọc, quét mã vạch có mật độ dày, nhỏ và với khoảng cách gần kể cả với các code có độ rộng 1/2 inch hoặc nhỏ hơn.
Nâng cấp: Khả năng phản hồi khi đọc mã vạch ngoài tiếng beep được phát còn có bộ rung được tích hợp cho môi trường có tiếng ồn lớn.
Khả năng đọc/quét: DS4398-XD có khả năng thu thập hầu hết các định dạng code - mã vạch 1D, 2D, PDF417, DPM trên hầu hết các chất liệu kể cả đọc trên nền màn hình smart phone (điện thoại, tablet,...), máy tính,...
Công nghệ đọc/quét: Zebra DS4308-XD được trang bị công nghệ chụp hình ảnh (Array Imager) kèm theo công nghệ xử lý hình ảnh PRZM --> đọc, quét mã vạch ở tốc độ cao, nhanh và chính xác.
Thông số kỹ thuật:
Hiệu năng: Zebra DS4308-XD được trang bị ống kính quang học cho phép đọc, quét mã vạch có mật độ dày, nhỏ và với khoảng cách gần kể cả với các code có độ rộng 1/2 inch hoặc nhỏ hơn.
Nâng cấp: Khả năng phản hồi khi đọc mã vạch ngoài tiếng beep được phát còn có bộ rung được tích hợp cho môi trường có tiếng ồn lớn.
Khả năng đọc/quét: DS4398-XD có khả năng thu thập hầu hết các định dạng code - mã vạch 1D, 2D, PDF417, DPM trên hầu hết các chất liệu kể cả đọc trên nền màn hình smart phone (điện thoại, tablet,...), máy tính,...
Công nghệ đọc/quét: Zebra DS4308-XD được trang bị công nghệ chụp hình ảnh (Array Imager) kèm theo công nghệ xử lý hình ảnh PRZM --> đọc, quét mã vạch ở tốc độ cao, nhanh và chính xác.
Thông số kỹ thuật:
Hãng sản xuất
|
Symbol /
Motorola / Zebra Technologies Inc
|
Mã sản phẩm
|
Zebra DS4308-XD
|
Công nghệ
quét
|
Array Imager
|
Mã vạch có
thể đọc/quét
|
1-D: UPC/EAN,
UPC/EAN with Supplementals, UPC/EAN 128,
Code 39, Code
39 Full ASCII, Code 39 TriOptic, Code 128, Code
128 Full
ASCII, Codabar, Interleaved 2 of 5, Discrete 2 of 5,
Code 93, MSI,
Code 11, IATA, GS1 DataBar (formerly RSS)
variants,
Chinese 2 of 5.
2-D: PDF417,
Micro PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, MaxiCode, QR Code,
Micro QR, Chinese Sensible (Han Xin), Postal Codes .NOTE: Refer to Product
Reference Guide for complete list of symbologies.
DPM & mobile barcode.
|
Cáp kết nối –
giao tiếp
|
USB 2.0.
Serial RS-232
(thùy chọn).
Keyboard
Wedge (tùy chọn).
RS485 (IBM) (tùy chọn).
|
Khả năng chịu
rơi
Chống bụi,
nước
Khả năng chịu
va đập
|
Khoảng 1.83 m
xuống sàn bê tông.
IP42.
>2,000 +
khoảng cách 0.5 m.
|
Nhiệt độ hoạt
động
|
00 to
500 C
|
Nhiệt độ bảo
quản
|
-400
to 700 C
|
Kích thước
|
16.5 cm H x 9.8
cm L x 6.7 cm W
|
Xuất xứ
|
Mexico
|
Trọng lượng
|
161.9(g)
|



